Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người phát ngôn" (1)
người phát ngôn
Tiếng Anh
Danh từspokesperson
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức họp báo.
The government spokesperson held a press conference.
Từ liên quan "người phát ngôn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người phát ngôn" (1)
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức họp báo.
The government spokesperson held a press conference.
